入口
rùkǒu HSK2
Nghĩa
lối vào, cửa vào
名
“我们在电影院的入口等你。”
Wǒmen zài diànyǐngyuàn de rùkǒu děng nǐ.Bọn mình đợi cậu ở lối vào rạp chiếu phim.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们在电影院的入口等你。”
Wǒmen zài diànyǐngyuàn de rùkǒu děng nǐ.Bọn mình đợi cậu ở lối vào rạp chiếu phim.
Đang tải...