往
wǎng HSK2
Nghĩa
về phía, hướng về (chỉ phương hướng di chuyển)
介
“一直往前走,银行就在右边。”
Yìzhí wǎng qián zǒu, yínháng jiù zài yòubiān.Cứ đi thẳng về phía trước, ngân hàng ở bên phải.