超过
chāoguò HSK2
Nghĩa
vượt quá, vượt qua, nhiều hơn
动
“参加比赛的人数超过了一千人。”
Cānjiā bǐsài de rénshù chāoguò le yìqiān rén.Số người tham gia cuộc thi đã vượt quá một nghìn người.