直接
zhíjiē HSK2
Nghĩa
trực tiếp, thẳng (trái nghĩa 间接)
形
“下班以后我直接回家,不去别的地方。”
Xiàbān yǐhòu wǒ zhíjiē huí jiā, bú qù bié de dìfang.Tan làm tôi về thẳng nhà, không đi đâu khác.