打印
dǎyìn HSK2
Nghĩa
in, in ra (bằng máy in)
动
“请把这份文件打印两份。”
Qǐng bǎ zhè fèn wénjiàn dǎyìn liǎng fèn.Hãy in tài liệu này ra thành hai bản.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请把这份文件打印两份。”
Qǐng bǎ zhè fèn wénjiàn dǎyìn liǎng fèn.Hãy in tài liệu này ra thành hai bản.
Đang tải...