羽毛球
yǔmáoqiú HSK5
Nghĩa
cầu lông; quả cầu lông
名
“他每周打两次羽毛球,身体越来越好。”
Tā měi zhōu dǎ liǎng cì yǔmáoqiú, shēntǐ yuè lái yuè hǎo.Anh ấy chơi cầu lông hai lần mỗi tuần, sức khỏe ngày càng tốt.