Từ vựng HSK2

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

网站

wǎngzhàn HSK2

Nghĩa

trang web, website 名

“这个网站上可以免费下载学习材料。”
Zhège wǎngzhàn shang kěyǐ miǎnfèi xiàzài xuéxí cáiliào.
Trên trang web này có thể tải tài liệu học miễn phí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...