准确
zhǔnquè HSK2
Nghĩa
chính xác, chuẩn xác
形
“他的发音很准确,一听就知道练习过。”
Tā de fāyīn hěn zhǔnquè, yì tīng jiù zhīdào liànxí guo.Phát âm của anh ấy rất chuẩn, nghe là biết đã luyện tập rồi.