请客
qǐngkè HSK2
Nghĩa
mời khách, đãi khách, khao (đứng ra trả tiền)
动
“今天我请客,你想吃什么就点什么。”
Jīntiān wǒ qǐngkè, nǐ xiǎng chī shénme jiù diǎn shénme.Hôm nay tôi khao, bạn muốn ăn gì thì cứ gọi.