详细
xiángxì HSK5
Nghĩa
chi tiết, tỉ mỉ, cặn kẽ
形
“请你详细地介绍一下这个计划。”
Qǐng nǐ xiángxì de jièshào yíxià zhè ge jìhuà.Mời bạn giới thiệu chi tiết một chút về kế hoạch này.