Từ vựng HSK5

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

详细

xiángxì HSK5

Nghĩa

chi tiết, tỉ mỉ, cặn kẽ 形

“请你详细地介绍一下这个计划。”
Qǐng nǐ xiángxì de jièshào yíxià zhè ge jìhuà.
Mời bạn giới thiệu chi tiết một chút về kế hoạch này.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...