起飞
qǐfēi HSK2
Nghĩa
cất cánh (máy bay)
动
“飞机十点准时起飞。”
Fēijī shí diǎn zhǔnshí qǐfēi.Máy bay cất cánh đúng 10 giờ.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“飞机十点准时起飞。”
Fēijī shí diǎn zhǔnshí qǐfēi.Máy bay cất cánh đúng 10 giờ.
Đang tải...