稍微
shāowēi HSK5
Nghĩa
hơi, một chút (thường đi với 一点儿/一些 ở sau)
副
“今天比昨天稍微冷一点儿。”
Jīntiān bǐ zuótiān shāowēi lěng yìdiǎnr.Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút.