脏
zāng HSK2
Nghĩa
bẩn, dơ
形
“你的衣服脏了,快去换一件吧。”
Nǐ de yīfu zāng le, kuài qù huàn yí jiàn ba.Áo của bạn bẩn rồi, đi thay cái khác đi.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你的衣服脏了,快去换一件吧。”
Nǐ de yīfu zāng le, kuài qù huàn yí jiàn ba.Áo của bạn bẩn rồi, đi thay cái khác đi.
Đang tải...