这个
zhège HSK1
Nghĩa
cái này, người này
“这个苹果很甜。”
Zhège píngguǒ hěn tián.Cái táo này rất ngọt.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个苹果很甜。”
Zhège píngguǒ hěn tián.Cái táo này rất ngọt.
Đang tải...