匸
Bộ Hễ 匸
che giấu, đậy kín
- Số bộ
- 23/214
- Số nét
- 2
- Pinyin
- xì
- Hán-Việt
- Hễ
Nguồn gốc chữ
Tượng hình một vật che đậy úp lên trên để giấu đồ bên trong, miệng mở ngang để cất kín.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Hễ (匸) có dáng gần giống bộ Phương nhưng nét gập khác đi, cũng thường ôm quanh phía trái, trên, dưới của chữ và để hở bên phải, mang ý che giấu, đậy kín. Nhóm chữ mang bộ này thường liên quan đến việc ẩn náu, khuất lấp hoặc khoanh vùng kín đáo bên trong. Chữ 匹 (pǐ, đơn vị đếm vải hoặc ngựa, cũng có nghĩa sánh đôi) cũng thuộc bộ này.
Chữ Hán chứa bộ Hễ
- 匿 nì ẩn náu, giấu giếm
- 区 qū khu, vùng (khu vực)
- 医 yī y, thầy thuốc, chữa bệnh
Mẹo nhớ
Ảnh vẽ một tấm khăn trải bàn màu đỏ phủ rủ xuống, che kín trọn mặt bàn bên dưới — hành động phủ kín này gợi đúng nghĩa 'che giấu, đậy kín' của bộ Hễ.