牙
Bộ Nha 牙
răng (nanh)
- Số bộ
- 92/214
- Số nét
- 4
- Pinyin
- yá
- Hán-Việt
- Nha
Nguồn gốc chữ
Tượng hình hai hàm răng nanh trên và dưới cắn khớp vào nhau — các nét móc đan chéo mô phỏng răng hàm trên dưới ăn khít.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Nha khi đứng riêng chính là chữ 牙 nghĩa là răng; khi ghép vào chữ khác nó hay nằm ở bên phải hoặc phía dưới, không cố định hẳn một vị trí. Nhóm chữ mang bộ này thường gợi đến răng, ngà hoặc hàm miệng. Chữ 呀 (tiếng cảm thán 'à, chà') cũng chứa bộ Nha ở bên phải.
Chữ Hán chứa bộ Nha
- 牙 yá răng
- 芽 yá mầm, chồi non
- 雅 yǎ tao nhã, lịch sự