她请我们吃了北京烤鸭 Tā qǐng wǒmen chīle Běijīng Kǎoyā — Danh sách từ vựng kèm ví dụ — học và flashcard.
60 từ vựng cơ bản trong bài này. Học bằng flashcard SRS, ôn lại tự động, theo dõi tiến độ.
Đang tải...