Quay lại Giáo trình HSK 2
Giáo trình HSK 2 · Bài 1 · Từ vựng

Chị ấy mời chúng tôi ăn vịt quay Bắc Kinh

她请我们吃了北京烤鸭 Tā qǐng wǒmen chīle Běijīng Kǎoyā — Danh sách từ vựng kèm ví dụ — học và flashcard.

15 từ vựng3 điểm ngữ pháp6 chữ Hán11 dạng bài tập
Bài này có
1/15Bài trong giáo trình
15từ vựng
3điểm ngữ pháp
6chữ Hán
Phần tiếp theo
Luyện viết · 6 chữ Hán
Chữ Hán cốt lõi, thứ tự nét và mẹo ghi nhớ.
Luyện viếtXem các phần khác? Mục lục bài →
Bạn đang học thử miễn phí (Bài mở đầu + Bài 1–2). Mua giáo trình để mở toàn bộ các bài còn lại.
Mua ngay →
Mục lục Lý thuyết Từ vựng Luyện viết Bài tập Ngữ cảnh

HSK 2 · 3.0 — Bài 1: 她请我们吃了北京烤鸭 (Chị ấy mời chúng tôi ăn vịt quay Bắc Kinh)

60 từ vựng cơ bản trong bài này. Học bằng flashcard SRS, ôn lại tự động, theo dõi tiến độ.

Học bộ từ vựng đầy đủ
Xem trước (6/60 từ)
就 副
jiù
chính là; đúng là
给 介
gěi
cho; giúp (dẫn ra đối tượng tiếp nhận)
让 动
ràng
bảo; để cho; cho phép
接 动
jiē
đón; tiếp nhận; nghe (máy)
次 量
cì
lần; lượt (lượng từ)
旅游 动
lǚyóu
du lịch; đi tham quan
Xem toàn bộ 60 từ →
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...