Quay lại Giáo trình HSK 2
Giáo trình HSK 2 · Bài 1 · Luyện viết

Chị ấy mời chúng tôi ăn vịt quay Bắc Kinh

她请我们吃了北京烤鸭 Tā qǐng wǒmen chīle Běijīng Kǎoyā — Chữ Hán cốt lõi, thứ tự nét và mẹo ghi nhớ.

15 từ vựng3 điểm ngữ pháp6 chữ Hán11 dạng bài tập
Bài này có
1/15Bài trong giáo trình
15từ vựng
3điểm ngữ pháp
6chữ Hán
Phần tiếp theo
Bài tập · 11 dạng bài
5 dạng: phát âm, nghe, điền từ, sắp xếp, dịch.
Bạn đang học thử miễn phí (Bài mở đầu + Bài 1–2). Mua giáo trình để mở toàn bộ các bài còn lại.
Mua ngay →
Mục lục Lý thuyết Từ vựng Luyện viết Bài tập Ngữ cảnh
Chữ Hán — Luyện viết

Sáu chữ dưới đây đều là chữ đơn xuất hiện trong bài. Viết đúng thứ tự nét giúp bạn nhớ mặt chữ nhanh hơn và tra từ điển dễ hơn. Nguyên tắc chung: ngang trước sổ sau, phẩy trước mác sau, trên trước dưới sau, trái trước phải sau.

Mở trang tập viết chữ Hán (米字格)
让
Phiên âm
ràng — bảo; để cho; cho phép; nhường
Số nét / Bộ thủ
5 nét · 讠 (言) — bộ Ngôn
Thứ tự nét
chấm (点), ngang gập hất (横折提) — hai nét của bộ 讠; rồi sổ (竖), ngang ngắn (横), ngang dài (横) của chữ 上
Mẹo nhớ
Bộ Ngôn (lời nói) đứng cạnh chữ 上 (trên): dùng lời nói để bảo người khác làm gì, hoặc nhường cho người khác lên trước.
给
Phiên âm
gěi — cho; đưa cho; giúp cho (giới từ dẫn ra người tiếp nhận)
Số nét / Bộ thủ
9 nét · 纟 (糸) — bộ Mịch (sợi tơ)
Thứ tự nét
phẩy gập (撇折), phẩy gập (撇折), hất (提) — ba nét bộ 纟; rồi phẩy (撇), mác (捺), ngang (横), sổ (竖), ngang gập (横折), ngang (横) của chữ 合
Mẹo nhớ
Bộ 纟 (sợi tơ) ghép với 合 (hợp lại): đưa sợi tơ để hai bên nối lại với nhau, tức là 'đưa cho, cho'.
次
Phiên âm
cì — lần; lượt (lượng từ); thứ hai, kế tiếp
Số nét / Bộ thủ
6 nét · 冫 — bộ Băng (hai chấm nước)
Thứ tự nét
chấm (点), hất (提) — hai nét bộ 冫; rồi phẩy (撇), ngang móc (横钩), phẩy (撇), mác (捺) của chữ 欠
Mẹo nhớ
Hai chấm 冫 như hai vạch đếm, bên phải là 欠 (thiếu): mỗi 'lần' làm mà vẫn còn thiếu thì phải làm thêm lần nữa.
接
Phiên âm
jiē — đón; tiếp nhận; nối tiếp; nghe (điện thoại)
Số nét / Bộ thủ
11 nét · 扌 (手) — bộ Thủ (tay)
Thứ tự nét
ngang (横), sổ móc (竖钩), hất (提) — ba nét bộ 扌; rồi chấm, ngang, chấm, phẩy, ngang của chữ 立; cuối cùng phẩy chấm (撇点), phẩy (撇), ngang (横) của chữ 女
Mẹo nhớ
Bộ 扌 (tay) đưa ra phía trước: đưa tay ra để đón người (接人), nhận đồ, hay nghe máy (接电话).
懂
Phiên âm
dǒng — hiểu; hiểu rõ; biết
Số nét / Bộ thủ
15 nét · 忄 (心) — bộ Tâm (trái tim)
Thứ tự nét
chấm (点), chấm (点), sổ (竖) — ba nét bộ 忄; rồi ngang, sổ, sổ của bộ 艹; cuối cùng chín nét của chữ 重
Mẹo nhớ
Bộ 忄 (tim) bên trái: 'hiểu' là chuyện của trái tim, phải cảm nhận trong lòng mới thật sự hiểu ý người khác.
就
Phiên âm
jiù — chính là; đúng là; liền, ngay
Số nét / Bộ thủ
12 nét · 尢 — bộ Uông
Thứ tự nét
tám nét của chữ 京 (chấm, ngang, sổ, ngang gập, ngang, sổ móc, phẩy, chấm); rồi bốn nét của chữ 尤 (ngang, phẩy, sổ cong móc, chấm)
Mẹo nhớ
Bên trái là 京 (kinh đô), bên phải là 尤: nhắc đến kinh đô thì 'chính là' Bắc Kinh — đúng chủ đề của bài này.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...