Quay lại Giáo trình HSK 3
Giáo trình HSK 3 · Bài 2 · Từ vựng

Các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó

你们想吃什么就点什么 Nǐmen xiǎng chī shénme jiù diǎn shénme — Danh sách từ vựng kèm ví dụ — học và flashcard.

28 từ vựng3 điểm ngữ pháp6 chữ Hán11 dạng bài tập
Bài này có
2/18Bài trong giáo trình
28từ vựng
3điểm ngữ pháp
6chữ Hán
Phần tiếp theo
Luyện viết · 6 chữ Hán
Chữ Hán cốt lõi, thứ tự nét và mẹo ghi nhớ.
Luyện viếtXem các phần khác? Mục lục bài →
Bạn đang học thử miễn phí (Bài mở đầu + Bài 1–2). Mua giáo trình để mở toàn bộ các bài còn lại.
Mua ngay →
Mục lục Lý thuyết Từ vựng Luyện viết Bài tập Ngữ cảnh

HSK 3 · 3.0 — Bài 2: 你们想吃什么就点什么 (Các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó)

76 từ vựng cơ bản trong bài này. Học bằng flashcard SRS, ôn lại tự động, theo dõi tiến độ.

Học bộ từ vựng đầy đủ
Xem trước (6/76 từ)
菜单 名
càidān
thực đơn
又 副
yòu
vừa… (dùng trong “vừa… vừa…”)
饿 形
è
đói
渴 形
kě
khát
客气
kèqi
khách sáo; lịch sự
饮料 名
yǐnliào
đồ uống, nước giải khát
Xem toàn bộ 76 từ →
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...