你们想吃什么就点什么 Nǐmen xiǎng chī shénme jiù diǎn shénme — Danh sách từ vựng kèm ví dụ — học và flashcard.
76 từ vựng cơ bản trong bài này. Học bằng flashcard SRS, ôn lại tự động, theo dõi tiến độ.
Đang tải...