Quay lại Giáo trình HSK 3
Giáo trình HSK 3 · Bài 2 · Luyện viết

Các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó

你们想吃什么就点什么 Nǐmen xiǎng chī shénme jiù diǎn shénme — Chữ Hán cốt lõi, thứ tự nét và mẹo ghi nhớ.

28 từ vựng3 điểm ngữ pháp6 chữ Hán11 dạng bài tập
Bài này có
2/18Bài trong giáo trình
28từ vựng
3điểm ngữ pháp
6chữ Hán
Phần tiếp theo
Bài tập · 11 dạng bài
5 dạng: phát âm, nghe, điền từ, sắp xếp, dịch.
Bạn đang học thử miễn phí (Bài mở đầu + Bài 1–2). Mua giáo trình để mở toàn bộ các bài còn lại.
Mua ngay →
Mục lục Lý thuyết Từ vựng Luyện viết Bài tập Ngữ cảnh
Chữ Hán — Luyện viết

Sáu chữ dưới đây đều là chữ đơn xuất hiện trong bài. Viết đúng thứ tự nét giúp chữ cân đối và giúp bạn nhớ mặt chữ lâu hơn nhiều so với chỉ nhìn.

Nguyên tắc chung khi luyện viết: trên trước dưới sau, trái trước phải sau, ngang trước sổ sau, phần bao ngoài viết trước rồi mới điền phần bên trong. Chữ 又 (yòu) chỉ có 2 nét nhưng lại là viên gạch của rất nhiều chữ khác — viết chuẩn chữ này trước rồi hãy sang các chữ còn lại.

Mở trang tập viết chữ Hán (米字格)
又
Phiên âm
yòu — vừa… (trong 又……又……); lại, lần nữa
Số nét / Bộ thủ
2 nét · 又 (bộ Hựu)
Thứ tự nét
Nét 1 ngang-phẩy (横撇) đi từ trái sang phải rồi hất xuống trái; nét 2 mác (捺) từ chỗ giao nhau kéo xuống phải, đuôi nhấn dày.
Mẹo nhớ
Hình bàn tay phải giơ ra. Chỉ 2 nét nhưng có mặt trong rất nhiều chữ khác, viết chuẩn chữ này là nền để viết đẹp 双, 鸡, 对.
双
Phiên âm
shuāng — đôi, cặp (lượng từ): 一双筷子 một đôi đũa
Số nét / Bộ thủ
4 nét · 又 (bộ Hựu)
Thứ tự nét
Viết chữ 又 bên trái trước, nét mác thu ngắn lại thành chấm cho khỏi đụng phần bên phải; sau đó viết chữ 又 bên phải đầy đủ: ngang-phẩy rồi mác.
Mẹo nhớ
Hai chữ 又 đứng cạnh nhau — hai bàn tay thành một đôi. Nhớ theo hình là thuộc ngay nghĩa đôi, cặp.
只
Phiên âm
zhǐ — chỉ, chỉ có: 我只吃方便面 tôi chỉ ăn mì ăn liền
Số nét / Bộ thủ
5 nét · 口 (bộ Khẩu)
Thứ tự nét
Viết bộ 口 phía trên trước theo thứ tự sổ trái (竖), ngang-gập (横折), ngang dưới (横); rồi nét phẩy (撇) bên trái và nét chấm (点) bên phải ở phía dưới.
Mẹo nhớ
Cái miệng 口 ở trên, hai chân ngắn ở dưới — cái miệng chỉ nói được một điều mà thôi.
记
Phiên âm
jì — nhớ, ghi nhớ, ghi chép: 记住 nhớ kỹ
Số nét / Bộ thủ
5 nét · 讠 (bộ Ngôn, dạng viết gọn của 言)
Thứ tự nét
Viết bộ 讠 bên trái trước: chấm (点) rồi ngang-gập-hất (横折提), tất cả 2 nét; sau đó viết 己 bên phải: ngang-gập (横折), ngang (横), sổ-cong-móc (竖弯钩).
Mẹo nhớ
Bộ Ngôn 讠 (lời nói) đứng cạnh 己 (bản thân) — ghi lời nói lại cho chính mình, đó là ghi nhớ.
张
Phiên âm
zhāng — tờ, tấm (lượng từ cho giấy, tranh, bàn): 一张菜单 một tờ thực đơn
Số nét / Bộ thủ
7 nét · 弓 (bộ Cung)
Thứ tự nét
Viết bộ 弓 bên trái trước (ngang-gập, ngang, sổ-gập-gập-móc, tổng 3 nét), sau đó viết 长 bên phải: phẩy (撇), ngang (横), sổ-hất (竖提), mác (捺).
Mẹo nhớ
Bộ 弓 (cái cung) ghép với 长 (dài) — kéo dây cung cho căng dài ra. Vật căng phẳng nên chữ này dùng đếm những thứ phẳng như tờ giấy, tấm ảnh.
碗
Phiên âm
wǎn — cái bát, cái chén: 一个碗 một cái bát
Số nét / Bộ thủ
13 nét · 石 (bộ Thạch)
Thứ tự nét
Viết bộ 石 bên trái trước (5 nét: ngang, phẩy, sổ, ngang-gập, ngang), rồi phần 宛 bên phải: mái nhà 宀 (chấm, chấm, ngang-móc, 3 nét) rồi phần 夗 phía dưới (5 nét). Bên trái viết hẹp, bên phải viết rộng.
Mẹo nhớ
Bộ 石 (đá) bên trái vì bát ngày xưa nặn từ đất đá đem nung; bên phải 宛 gợi âm đọc wǎn. Đây là chữ hình-thanh điển hình: một bên gợi nghĩa, một bên gợi âm.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...