都
dōu HSK1
Nghĩa
đều, tất cả
副
“我们都很好。”
Wǒmen dōu hěn hǎo.Chúng tôi đều rất khoẻ.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们都很好。”
Wǒmen dōu hěn hǎo.Chúng tôi đều rất khoẻ.
Đang tải...