人
rén HSK1
Nghĩa
người
名
“他是中国人。”
Tā shì Zhōngguó rén.Anh ấy là người Trung Quốc.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他是中国人。”
Tā shì Zhōngguó rén.Anh ấy là người Trung Quốc.
Đang tải...