喂
wèi HSK2
Nghĩa
alô (gọi điện thoại)
叹
“喂,你好!”
Wèi, nǐ hǎo!Alô, xin chào!
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“喂,你好!”
Wèi, nǐ hǎo!Alô, xin chào!
Đang tải...