漂亮
piàoliang HSK2
Nghĩa
đẹp, xinh
形
“她很漂亮。”
Tā hěn piàoliang.Cô ấy rất đẹp.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她很漂亮。”
Tā hěn piàoliang.Cô ấy rất đẹp.
Đang tải...