猫
māo HSK2
Nghĩa
con mèo
名
“那只猫很漂亮。”
Nà zhī māo hěn piàoliang.Con mèo kia rất đẹp.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“那只猫很漂亮。”
Nà zhī māo hěn piàoliang.Con mèo kia rất đẹp.
Đang tải...