这
zhè HSK1
Nghĩa
đây, này (đại từ chỉ thị gần)
代
“这是我朋友。”
Zhè shì wǒ péngyou.Đây là bạn tôi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这是我朋友。”
Zhè shì wǒ péngyou.Đây là bạn tôi.
Đang tải...