那
nà HSK1
Nghĩa
kia, đó (đại từ chỉ thị xa)
代
“那是我家。”
Nà shì wǒ jiā.Kia là nhà tôi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“那是我家。”
Nà shì wǒ jiā.Kia là nhà tôi.
Đang tải...