妈妈
māma HSK1
Nghĩa
mẹ, má
名
“我妈妈是老师。”
Wǒ māma shì lǎoshī.Mẹ tôi là giáo viên.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我妈妈是老师。”
Wǒ māma shì lǎoshī.Mẹ tôi là giáo viên.
Đang tải...