们
men HSK1
Nghĩa
hậu tố số nhiều (đại từ chỉ người)
助
“你们好!”
Nǐmen hǎo!Chào các bạn!
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你们好!”
Nǐmen hǎo!Chào các bạn!
Đang tải...