岁
suì HSK1
Nghĩa
tuổi
量
“我二十岁。”
Wǒ èrshí suì.Tôi 20 tuổi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我二十岁。”
Wǒ èrshí suì.Tôi 20 tuổi.
Đang tải...