| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 量 |
tuổi
我二十岁。
Tôi 20 tuổi. |
— | |
| 形 |
già, cũ, lâu năm
他是我的老朋友。
Anh ấy là bạn lâu năm của tôi. |
— | |
| 名 |
người già, cụ
我们要尊敬老人。
Chúng ta cần kính trọng người già. |
— | |
| 名 |
trẻ con, em nhỏ
公园里有很多小孩儿。
Trong công viên có nhiều trẻ con. |
— | |
| 名 |
bé trai, con trai
那个男孩儿很聪明。
Cậu bé đó rất thông minh. |
— | |
| 名 |
bé gái, con gái
那个女孩儿很可爱。
Bé gái đó rất dễ thương. |
— | |
| 名 |
bạn nhỏ, trẻ em
小朋友们在公园里玩耍。
Các bạn nhỏ đang chơi trong công viên. |
— |
Đang tải...