女儿
nǚ'ér HSK1
Nghĩa
con gái (của bố mẹ)
名
“她女儿很漂亮。”
Tā nǚ'ér hěn piàoliang.Con gái cô ấy rất đẹp.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她女儿很漂亮。”
Tā nǚ'ér hěn piàoliang.Con gái cô ấy rất đẹp.
Đang tải...