分
fēn HSK1
Nghĩa
phút
量
“现在八点十分。”
Xiànzài bā diǎn shí fēn.Bây giờ 8 giờ 10 phút.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“现在八点十分。”
Xiànzài bā diǎn shí fēn.Bây giờ 8 giờ 10 phút.
Đang tải...