上午
shàngwǔ HSK1
Nghĩa
buổi sáng
名
“上午我学汉语。”
Shàngwǔ wǒ xué Hànyǔ.Buổi sáng tôi học tiếng Trung.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“上午我学汉语。”
Shàngwǔ wǒ xué Hànyǔ.Buổi sáng tôi học tiếng Trung.
Đang tải...