下午
xiàwǔ HSK1
Nghĩa
buổi chiều
名
“下午我去学校。”
Xiàwǔ wǒ qù xuéxiào.Buổi chiều tôi đến trường.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“下午我去学校。”
Xiàwǔ wǒ qù xuéxiào.Buổi chiều tôi đến trường.
Đang tải...