时候
shíhou HSK1
Nghĩa
lúc, khi
名
“你什么时候去?”
Nǐ shénme shíhou qù?Khi nào bạn đi?
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你什么时候去?”
Nǐ shénme shíhou qù?Khi nào bạn đi?
Đang tải...