高兴
gāoxìng HSK1
Nghĩa
vui, vui mừng
形
“认识你很高兴。”
Rènshi nǐ hěn gāoxìng.Rất vui được làm quen.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“认识你很高兴。”
Rènshi nǐ hěn gāoxìng.Rất vui được làm quen.
Đang tải...