| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
vui, vui mừng
认识你很高兴。
Rất vui được làm quen. |
— | |
| 形 |
mệt
我今天很累。
Hôm nay tôi rất mệt. |
— | |
| 形 |
bận
最近工作很忙。
Gần đây công việc rất bận. |
— | |
| 动 |
giận, tức
你怎么生气了?
Sao bạn lại giận thế? |
— | |
| 动 |
cười
你笑什么?
Bạn cười gì thế? |
— | |
| 形 |
nghiêm túc, chăm chú
她学习得很认真。
Cô ấy học rất nghiêm túc. |
— | |
| 动/形 |
hỏng, hư
我的电脑坏了。
Máy tính của tôi hỏng rồi. |
— | |
| 动 |
yêu, thương; thích, ưa; tình yêu
我爱我的家。
Tôi yêu gia đình mình. |
— |
Đang tải...