今天
jīntiān HSK1
Nghĩa
hôm nay
名
“今天几号?”
Jīntiān jǐ hào?Hôm nay ngày mấy?
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“今天几号?”
Jīntiān jǐ hào?Hôm nay ngày mấy?
Đang tải...