明天
míngtiān HSK1
Nghĩa
ngày mai
名
“明天星期几?”
Míngtiān xīngqī jǐ?Ngày mai thứ mấy?
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“明天星期几?”
Míngtiān xīngqī jǐ?Ngày mai thứ mấy?
Đang tải...