号
hào HSK1
Nghĩa
ngày (số)
名
“今天五号。”
Jīntiān wǔ hào.Hôm nay ngày 5.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“今天五号。”
Jīntiān wǔ hào.Hôm nay ngày 5.
Đang tải...