月
yuè HSK1
Nghĩa
tháng
名
“今天几月几号?”
Jīntiān jǐ yuè jǐ hào?Hôm nay tháng mấy ngày mấy?
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“今天几月几号?”
Jīntiān jǐ yuè jǐ hào?Hôm nay tháng mấy ngày mấy?
Đang tải...