年
nián HSK1
Nghĩa
năm
名
“一年有十二个月。”
Yì nián yǒu shí'èr ge yuè.Một năm có 12 tháng.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“一年有十二个月。”
Yì nián yǒu shí'èr ge yuè.Một năm có 12 tháng.
Đang tải...