天
tiān HSK1
Nghĩa
trời, ngày
名
“明天是星期天。”
Míngtiān shì xīngqītiān.Ngày mai là chủ nhật.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“明天是星期天。”
Míngtiān shì xīngqītiān.Ngày mai là chủ nhật.
Đang tải...