足球
zúqiú HSK3
Nghĩa
bóng đá
名
“他喜欢踢足球。”
Tā xǐhuan tī zúqiú.Anh ấy thích đá bóng.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他喜欢踢足球。”
Tā xǐhuan tī zúqiú.Anh ấy thích đá bóng.
Đang tải...