游泳
yóuyǒng HSK3
Nghĩa
bơi
动
“夏天我喜欢游泳。”
Xiàtiān wǒ xǐhuan yóuyǒng.Mùa hè tôi thích bơi.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“夏天我喜欢游泳。”
Xiàtiān wǒ xǐhuan yóuyǒng.Mùa hè tôi thích bơi.
Đang tải...