跑步
pǎobù HSK3
Nghĩa
chạy bộ
动
“我每天早上跑步。”
Wǒ měi tiān zǎoshang pǎobù.Hằng ngày sáng tôi chạy bộ.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我每天早上跑步。”
Wǒ měi tiān zǎoshang pǎobù.Hằng ngày sáng tôi chạy bộ.
Đang tải...