队
duì HSK2
Nghĩa
đội (thể thao)
名
“我们是一个队。”
Wǒmen shì yī ge duì.Chúng tôi là 1 đội.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们是一个队。”
Wǒmen shì yī ge duì.Chúng tôi là 1 đội.
Đang tải...