担心
dānxīn HSK4
Nghĩa
lo lắng
动
“别担心,没事。”
Bié dānxīn, méi shì.Đừng lo, không sao đâu.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“别担心,没事。”
Bié dānxīn, méi shì.Đừng lo, không sao đâu.
Đang tải...