肚子
dùzi HSK4
Nghĩa
bụng
名
“我肚子疼。”
Wǒ dùzi téng.Tôi đau bụng.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我肚子疼。”
Wǒ dùzi téng.Tôi đau bụng.
Đang tải...